AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vi lượng" tiếng Trung là 微量 (wēi liàng), tiếng Nhật 微量

“vi lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

微量

wēi liàng · Hán Việt: vi lượng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미량
miryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

微量
びりょう · từ thông dụng

Nghĩa: một chút ít; vi lượng; vết (nguyên tố)

Từng chữ: 微 (vi) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.