AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vi khuẩn kỵ khí" tiếng Trung là 厌氧菌 (yàn yǎng jūn)

“vi khuẩn kỵ khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

厌氧菌 phồn thể 厭氧菌

yàn yǎng jūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vi khuẩn kỵ khí

Từng chữ: 厭 (ướm) 氧 (dưỡng) 菌 (khuẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.