AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ví dụ điển hình" tiếng Trung là 示例 (shì lì)

“ví dụ điển hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

示例

shì lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: minh họa; ví dụ điển hình

Từng chữ: 示 (thị) 例 (lề)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.