AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ví dụ đầu tiên" tiếng Trung là 第一例 (dì yī lì)

“ví dụ đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

第一例

dì yī lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trường hợp đầu tiên; ví dụ đầu tiên; lần đầu tiên (làm gì đó)

Từng chữ: 第 (đậy) 一 (nhất) 例 (lề)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.