"vẹt yêu" tiếng Trung là 情侣鹦鹉 (qíng lǚ yīng wǔ)
“vẹt yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
情侣鹦鹉
phồn thể 情侶鸚鵡
qíng lǚ yīng wǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정려앵무
jeongryeoaengmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vẹt yêu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.