AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vết sẹo cắn" tiếng Trung là 咬痕 (yǎo hén)

“vết sẹo cắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

咬痕

yǎo hén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교흔
gyoheun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vết sẹo cắn

Từng chữ: 咬 (rao) 痕 (ngân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.