“vết nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiá
Âm Hán Hàn của chữ
하
ha · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
瑕
きず
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vết nhỏ; khuyết điểm trên ngọc
Từng chữ: 瑕 (vết)
Có phải bạn tìm “vết nhơ”?
xiá cī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
하자
haja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
瑕疵
かし · từ thông dụng
Nghĩa: vết nhơ; khuyết điểm; thiếu sót
Cách nói khác: 污迹 wū jì; 玷 diàn; 污痕 wū hén; 瑕玷 xiá diàn; 污点 wū diǎn;
Có phải bạn tìm “vệt nhỏ”?
suì mò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쇄말
swaemal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vệt nhỏ; hạt; mảnh nhỏ; bột mịn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.