“vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
痕迹
phồn thể 痕跡
hén jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
흔적
heunjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
痕跡
こんせき · từ thông dụng
Nghĩa: dấu vết; vết tích; vết
Cách nói khác: 瘢 bān; 纹 wén · 문; 迹 jì · 적; 点点 diǎn diǎn · 점점; 斑点 bān diǎn · 반점;
Có phải bạn tìm “vệt”?
斑纹
phồn thể 斑紋
bān wén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반문
banmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
斑紋
はんもん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sọc; vệt
Cách nói khác: 条痕 tiáo hén · 조흔;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.