"vểnh tai nghe" tiếng Trung là 竖起耳朵 (shù qǐ ěr duo)
“vểnh tai nghe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
竖起耳朵
phồn thể 豎起耳朵
shù qǐ ěr duo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vểnh tai nghe; căng tai nghe điều gì
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.