AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"venezuela" tiếng Trung là 委内瑞拉 (Wěi nèi ruì lā)

“venezuela” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

委内瑞拉 phồn thể 委內瑞拉

Wěi nèi ruì lā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위내서납
winaeseonap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

委内瑞拉
ベネズエラ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Venezuela

Từng chữ: 委 (uỷ) 內 (nội) 瑞 (thụy) 拉 (lấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.