AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vector sinh học" tiếng Trung là 生物媒介 (shēng wù méi jiè)

“vector sinh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生物媒介

shēng wù méi jiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học

Từng chữ: 生 (sinh) 物 (vật) 媒 (mối) 介 (giới)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.