"vé vào cửa" tiếng Trung là 入场券 (rù chǎng quàn), tiếng Nhật 入場券
“vé vào cửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
入场券
phồn thể 入場券
rù chǎng quàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
입장권
ipjanggwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
入場券
にゅうじょうけん · từ thông dụng
Nghĩa: vé vào cửa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.