"vệ tinh truyền thông" tiếng Trung là 通信卫星 (tōng xìn wèi xīng), tiếng Nhật 通信衛星
“vệ tinh truyền thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
通信卫星
phồn thể 通信衛星
tōng xìn wèi xīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
통신위성
tongsinwiseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
通信衛星
つうしんえいせい · từ thông dụng
Nghĩa: vệ tinh truyền thông
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.