"vệ tinh khí tượng" tiếng Trung là 气象卫星 (qì xiàng wèi xīng)
“vệ tinh khí tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
气象卫星
phồn thể 氣象衛星
qì xiàng wèi xīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기상위성
gisangwiseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vệ tinh khí tượng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.