"về nhà thăm viếng" tiếng Trung là 归省 (guī xǐng)
“về nhà thăm viếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
归省
phồn thể 歸省
guī xǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
귀성
gwiseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: về nhà thăm viếng; về thăm nhà cha mẹ để bày tỏ tôn kính
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.