AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"về nhà muộn" tiếng Trung là 晚归 (wǎn guī)

“về nhà muộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晚归 phồn thể 晚歸

wǎn guī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만귀
mangwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: về muộn; về nhà muộn

Từng chữ: 晚 (vãn) 歸 (quy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.