"vẽ dấu tick" tiếng Trung là 打钩 (dǎ gōu)
“vẽ dấu tick” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
打钩
phồn thể 打鉤
dǎ gōu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
타구
tagu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đánh dấu; vẽ dấu tick; dấu tick; dấu kiểm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.