AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vẫy tay chào tạm biệt" tiếng Trung là 挥别 (huī bié)

“vẫy tay chào tạm biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挥别 phồn thể 揮別

huī bié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

휘별
hwibyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vẫy tay chào tạm biệt; (bóng) nói lời chia tay; từ biệt

Từng chữ: 揮 (huy) 別 (biết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.