AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"váy cưới" tiếng Trung là 婚纱 (hūn shā)

“váy cưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

婚纱 phồn thể 婚紗

hūn shā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혼사
honsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: váy cưới

Từng chữ: 婚 (hôn) 紗 (sa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.