AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vẫy cái gì đó" tiếng Trung là 挥动 (huī dòng)

“vẫy cái gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挥动 phồn thể 揮動

huī dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

휘동
hwidong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vẫy cái gì đó; khua

Từng chữ: 揮 (huy) 動 (động)

Cách nói khác: 挥舞 huī wǔ · 휘무;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.