AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vây cá mập nguyên miếng" tiếng Trung là 排翅 (pái chì)

“vây cá mập nguyên miếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

排翅

pái chì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배시
baesi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

排翅
パイチー
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vây cá mập nguyên miếng

Từng chữ: 排 (bài) 翅 (cánh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.