"vật trung gian tiềm năng" tiếng Trung là 潜在媒介 (qián zài méi jiè)
“vật trung gian tiềm năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
潜在媒介
phồn thể 潛在媒介
qián zài méi jiè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
잠재매개
jamjaemaegae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vật trung gian tiềm năng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.