AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vật liệu nhạy cảm" tiếng Trung là 敏感物质 (mǐn gǎn wù zhì)

“vật liệu nhạy cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敏感物质 phồn thể 敏感物質

mǐn gǎn wù zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vật liệu nhạy cảm

Từng chữ: 敏 (mẫn) 感 (cảm) 物 (vật) 質 (chất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.