AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vật liệu bán thành phẩm" tiếng Trung là 坯料 (pī liào)

“vật liệu bán thành phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

坯料

pī liào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vật liệu bán thành phẩm

Từng chữ: 坯 (phôi) 料 (liệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.