AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vật hình ống" tiếng Trung là 筒子 (tǒng zi)

“vật hình ống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

筒子

tǒng zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

통자
tongja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

筒子
ピンズ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vật hình ống; ống; cuộn; (tiếng lóng Internet) đồng âm với 同志[tong2 zhi4]

Từng chữ: 筒 (đồng) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.