AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vật chất hữu cơ" tiếng Trung là 有机物 (yǒu jī wù), tiếng Nhật 有機物

“vật chất hữu cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有机物 phồn thể 有機物

yǒu jī wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유기물
yugimul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

有機物
ゆうきぶつ · từ thông dụng

Nghĩa: chất hữu cơ; vật chất hữu cơ

Từng chữ: 有 (hữu) 機 (cơ) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.