AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vào thời điểm thích hợp" tiếng Trung là 择机 (zé jī)

“vào thời điểm thích hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

择机 phồn thể 擇機

zé jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vào thời điểm thích hợp; khi phù hợp

Từng chữ: 擇 (trạch) 機 (cơ)

Cách nói khác: 相机 xiàng jī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.