AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vào thiên đường" tiếng Trung là 进了天堂 (jìn le tiān táng)

“vào thiên đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

进了天堂 phồn thể 進了天堂

jìn le tiān táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chết; vào thiên đường

Từng chữ: 進 (tiến) 了 (liễu) 天 (thiên) 堂 (đường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.