"vào cung gặp hoàng đế" tiếng Trung là 诣阙 (yì quē)
“vào cung gặp hoàng đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
诣阙
phồn thể 詣闕
yì quē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
예궐
yegwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vào cung gặp hoàng đế
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.