"vắng vẻ" tiếng Trung là 空空荡荡 (kōng kōng dàng dàng)
“vắng vẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
空空荡荡
phồn thể 空空盪盪
kōng kōng dàng dàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공공탕탕
gonggongtangtang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vắng vẻ
Từng chữ: 空 (không) 空 (không) 盪 (đãng) 盪 (đãng)
Cách nói khác: 冷冷清清 lěng lěng qīng qīng; 冷清清 lěng qīng qīng; 空荡荡 kōng dàng dàng · 공탕탕; 冷僻 lěng pì; 空洞洞 kōng dòng dòng · 공동동;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.