AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vầng sáng" tiếng Trung là 华盖 (huá gài)

“vầng sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

华盖 phồn thể 華蓋

huá gài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화개
hwagae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lọng hoàng gia (ví dụ: mái vòm giống ô trên xe); hào quang; vầng sáng

Từng chữ: 華 (hoa) 蓋 (cái)

Cách nói khác: 光圈 guāng quān · 광권;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.