AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vắng mặt không xin phép" tiếng Trung là 闪人 (shǎn rén)

“vắng mặt không xin phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闪人 phồn thể 閃人

shǎn rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

섬인
seomin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (khẩu ngữ) rời đi; vắng mặt không xin phép

Từng chữ: 閃 (thiểm) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.