AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn võ song toàn" tiếng Trung là 允文允武 (yǔn wén yǔn wǔ)

“văn võ song toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

允文允武

yǔn wén yǔn wǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

윤문윤무
yunmunyunmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

允文允武
いんぶんいんぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: văn võ song toàn

Từng chữ: 允 (duẫn) 文 (văn) 允 (duẫn) 武 (vũ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.