AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn viết bạch thoại" tiếng Trung là 白话文 (bái huà wén)

“văn viết bạch thoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白话文 phồn thể 白話文

bái huà wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백화문
baekhwamun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: văn viết bạch thoại

Từng chữ: 白 (bạch) 話 (thoại) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.