AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vặn vào nhau" tiếng Trung là 扭结 (niǔ jié)

“vặn vào nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扭结 phồn thể 扭結

niǔ jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm rối; vặn vào nhau; quấn lại

Từng chữ: 扭 (nữu) 結 (kết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.