"văn thành" tiếng Trung là 文成 (Wén chéng)
“văn thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Wén chéng · Hán Việt: văn thành
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
문성
munseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: huyện Văn Thành ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang
Có phải bạn tìm “vân thành”?
Yún chéng · Hán Việt: vân thành
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
운성
unseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quận Vân Thành của thành phố Vân Phù 雲浮市|云浮市[Yun2 fu2 shi4], Quảng Đông
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.