AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vận tải đường ống" tiếng Trung là 管道运输 (guǎn dào yùn shū)

“vận tải đường ống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

管道运输 phồn thể 管道運輸

guǎn dào yùn shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vận tải đường ống

Từng chữ: 管 (quản) 道 (đạo) 運 (vận) 輸 (thâu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.