"văn phòng khí tượng" tiếng Trung là 气象厅 (qì xiàng tīng)
“văn phòng khí tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
气象厅
phồn thể 氣象廳
qì xiàng tīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기상청
gisangcheong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: văn phòng khí tượng
Từng chữ: 氣 (khí) 象 (tượng) 廳 (sảnh)
Cách nói khác: 气象局 qì xiàng jú · 기상국;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.