"văn phòng điều phối" tiếng Trung là 签派室 (qiān pài shì)
“văn phòng điều phối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
签派室
phồn thể 簽派室
qiān pài shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
첨파실
cheompasil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: văn phòng điều phối
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.