AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vân nam và tây tạng" tiếng Trung là 滇藏 (Diān Zàng)

“vân nam và tây tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滇藏

Diān Zàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vân Nam và Tây Tạng

Từng chữ: 滇 (chan) 藏 (tàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.