AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vân mộng" tiếng Trung là 云梦 (Yún mèng)

“vân mộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

云梦 phồn thể 雲夢

Yún mèng · Hán Việt: vân mộng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

운몽
unmong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Vân Mộng ở Xiaogan 孝感[Xiao4 gan3], Hồ Bắc

Từng chữ: 雲 (vân) 夢 (mộng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.