"vận may với phụ nữ" tiếng Trung là 桃花运 (táo huā yùn)
“vận may với phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
桃花运
phồn thể 桃花運
táo huā yùn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도화운
dohwaun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vận may với phụ nữ; mối tình; may mắn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.