"vạn lý trường thành" tiếng Trung là 长城 (Cháng chéng)
“vạn lý trường thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
长城
phồn thể 長城
Cháng chéng · Hán Việt: trường thành
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장성
jangseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
長城
ちょうじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Vạn Lý Trường Thành
Từng chữ: 長 (trường) 城 (thành)
Cách nói khác: 万里长城 Wàn lǐ Cháng chéng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.