"văn học so sánh" tiếng Trung là 比较文学 (bǐ jiào wén xué)
“văn học so sánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
比较文学
phồn thể 比較文學
bǐ jiào wén xué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비교문학
bigyomunhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
比較文学
ひかくぶんがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: văn học so sánh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.