AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn học chữ nổi" tiếng Trung là 盲文 (máng wén)

“văn học chữ nổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盲文

máng wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

맹문
maengmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chữ nổi braille; văn học chữ nổi

Từng chữ: 盲 (manh) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.