AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vận hành từ xa" tiếng Trung là 遥控操作 (yáo kòng cāo zuò)

“vận hành từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遥控操作 phồn thể 遙控操作

yáo kòng cāo zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

요공조작
yogongjojak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vận hành từ xa

Từng chữ: 遙 (diêu) 控 (khống) 操 (thao) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.