AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vấn đề trước đây" tiếng Trung là 旧事 (jiù shì)

“vấn đề trước đây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旧事 phồn thể 舊事

jiù shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

旧事
きゅうじ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: việc cũ; vấn đề trước đây

Từng chữ: 舊 (cựu) 事 (sự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.