"vấn đề tầm thường" tiếng Trung là 小事一桩 (xiǎo shì yī zhuāng)
“vấn đề tầm thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
小事一桩
phồn thể 小事一樁
xiǎo shì yī zhuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vấn đề tầm thường; dễ như ăn bánh
Từng chữ: 小 (tiểu) 事 (sự) 一 (nhất) 樁 (thung)
Cách nói khác: 区区小事 qū qū xiǎo shì; 小事 xiǎo shì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.