"vấn đề nghiêm trọng" tiếng Trung là 严重问题 (yán zhòng wèn tí)
“vấn đề nghiêm trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
严重问题
phồn thể 嚴重問題
yán zhòng wèn tí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vấn đề nghiêm trọng
Từng chữ: 嚴 (nghiêm) 重 (trọng) 問 (vấn) 題 (đề)
Cách nói khác: 大碍 dà ài · 대애;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.