"vấn đề nan giải" tiếng Trung là 疑难问题 (yí nán wèn tí)
“vấn đề nan giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
疑难问题
phồn thể 疑難問題
yí nán wèn tí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vấn đề nan giải; khó khăn không giải quyết được
Từng chữ: 疑 (nghi) 難 (nan) 問 (vấn) 題 (đề)
Cách nói khác: 棘楚 jí chǔ; 绕手 rào shǒu; 死结 sǐ jié · 사결; 死结难解 sǐ jié nán jiě;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.